alaska range

alaska range

The Alaska Range rises majestically behind a small bush plane flying over a wide glacial valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Alaska: "alaska range" tên gọi của một dãy núi nằmtrung tâm phía nam tiểu bang Alaska, Hoa Kỳ. Dãy núi này nổi tiếng với đỉnh McKinley (còn gọi là Denali), đỉnh núi cao nhất Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Alaska trải dài khoảng 650 dặm qua trung tâm phía nam Alaska.)
  • (Đỉnh McKinley, đỉnh cao nhất Bắc Mỹ, nằm trong dãy núi Alaska.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Alaska Range": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ một địa danh cụ thể.
    • The Alaska Range is a major geographical feature of the state. (Dãy núi Alaska một đặc điểm địa chính của tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaskan (tính từ): thuộc về Alaska.

    • The Alaskan landscape is dominated by the Alaska Range. (Cảnh quan Alaska bị chi phối bởi dãy núi Alaska.)
  • Range (danh từ): dãy (núi), phạm vi.

    • A mountain range is a series of mountains connected by high ground. (Một dãy núi một chuỗi các ngọn núi được kết nối bởi vùng đất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain range: dãy núi.
    • The Alaska Range is a significant mountain range in North America. (Dãy núi Alaska một dãy núi quan trọngBắc Mỹ.)
  • Alaskan mountains: núi Alaska.
    • The Alaskan mountains include the Alaska Range and other ranges. (Núi Alaska bao gồm dãy núi Alaska các dãy khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alaska range", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "alaska range", đây địa danh cụ thể.